Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祦

祦

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+7 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31078

UTF-8: E7A5A6

UTF-32: 7966

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: happiness; good fortune good luck; blessing; bliss

Pinyin: wú

Tiếng Nhật: ゴ

Quan Thoại: wú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tức [ jí ]

5373, tổng 7 nét, bộ tiết 卩 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tới gần ; 2. ngay, tức thì ; 3. chính là

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân