
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+6 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31081
UTF-8: E7A5A9
UTF-32: 7969
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Lohicca (Lô-hi-gia) - (Lohicca sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn Du