Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+6 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31081

UTF-8: E7A5A9

UTF-32: 7969

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: red or short garments

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: シュ チュ

Tiếng Nhật (Kun): NOROU

Tiếng Nhật (On): SHU CHU

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

viên [ yuán ]

5713, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tròn, hình tròn ; 2. cầu, hình cầu ; 3. tròn (trăng)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng