Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+7 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31090

UTF-8: E7A5B2

UTF-32: 7972

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Định nghĩa tiếng Anh: ominous or sinister spirit; vigor

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: tzìm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trúc [ zhú , zhù ]

7B51, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: xây cất

Xem thêm:

cưỡng [ jiàng ]

7CE8, tổng 18 nét, bộ mễ 米 (+12 nét)

Nghĩa: đặc quánh

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng