Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+11 nét) (gạo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31976

UTF-8: E7B3A8

UTF-32: 7CE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng6

Định nghĩa tiếng Anh: starch, paste; to starch

Pinyin: jiàng,jiāng

Tiếng Nhật: キョウ

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vị [ wèi ]

8C13, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nói ; 2. gọi là

Xem thêm:

罌粟
anh túc

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

953A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái chén uống rượu ; 2. tụ hợp lại ; 3. họ Chung

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa