
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+11 nét) (gạo)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31976
UTF-8: E7B3A8
UTF-32: 7CE8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dương Phi cố lý - (楊妃故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ca-diếp Sư tử hống - (Kassapa-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: