Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 糨 - cưỡng | 糨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+11 nét) (gạo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31976

UTF-8: E7B3A8

UTF-32: 7CE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng6

Định nghĩa tiếng Anh: starch, paste; to starch

Pinyin: jiàng,jiāng

Tiếng Nhật: キョウ

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tự [ xù ]

6558, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: thuật lại, kể lại

Xem thêm:

邊邑
biên ấp

Xem thêm:

đẩu [ dǒu ]

9661, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: cao chót vót

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025