Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 祴 - cai | 祴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+7 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31092

UTF-8: E7A5B4

UTF-32: 7974

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Pinyin: gāi

Tiếng Nhật: カイ カツ ケチ

Quan Thoại: gāi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thương [ shāng ]

6BA4, tổng 15 nét, bộ ngạt 歹 (+11 nét)

Nghĩa: chết non

Xem thêm:

斑馬
ban mã

Xem thêm:

tra [ chá ]

67FB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm