
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+7 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31095
UTF-8: E7A5B7
UTF-32: 7977
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo - (早) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Saccaka - (Cùlasaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật