Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+7 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31095

UTF-8: E7A5B7

UTF-32: 7977

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou2

Định nghĩa tiếng Anh: pray; entreat, beg, plead; prayer

Tiếng Nhật: トウ いのる

Tiếng Nhật (Kun): INORU INORI MATSURU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

柴棍
sài côn

Xem thêm:

xúc [ chù ]

65B6, tổng 17 nét, bộ cân 斤 (+13 nét)

Nghĩa: (tên người)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú