
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+8 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31097
UTF-8: E7A5B9
UTF-32: 7979
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Tự Kinh - (三字经) |Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: