Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祺

祺

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+8 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31098

UTF-8: E7A5BA

UTF-32: 797A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: good luck, good fortune

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0N

Pinyin: qí

Tiếng Nhật: キ ギ さいわい

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

辭句
từ cú

Xem thêm:

xuẩn [ chǔn ]

60F7, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: ngu xuẩn, đần độn

Xem thêm:

驅馳
khu trì

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình