Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禁錮
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

phê, tì, tỳ [ pī ]

7812, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: (một thứ đá có chất độc)

Xem thêm:

hoa, hoạ, hoạch, quả [ huá , huà , huāi ]

5212, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: chèo thuyền; 1. dùng dao rạch ra ; 2. vạch ra, phân chia ; 3. nét ngang ; 4. bàn tính, hoạch định ; 5. chèo thuyền

Xem thêm:

thành, thình, thạnh, thịnh [ chéng , shèng ]

76DB, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: có nhiều, đầy đủ

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát