
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+3 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 20965
UTF-8: E587A5
UTF-32: 51E5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương chín pháp - (Navakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai đạo trung - (黃梅道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)