Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+3 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20965

UTF-8: E587A5

UTF-32: 51E5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi1

Định nghĩa tiếng Anh: to dwell

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (Kun): ORU

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diệp, dược [ ]

7C46, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Xem thêm:

cận [ jìn ]

9773, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Nghĩa: ngựa cận (2 con ngựa chạy trong ở xe 4 ngựa)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ