Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凥

凥

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ ⼏(+3 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20965

UTF-8: E587A5

UTF-32: 51E5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi1

Định nghĩa tiếng Anh: to dwell

Tiếng Nhật: キョ コ

Tiếng Nhật (Kun): ORU

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại: jū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu [ xiāo , xiào ]

9704, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khoảng trời trống ; 2. mây

Xem thêm:

sáo, sóc [ ]

928F, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

thuế [ ]

6D97, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê