Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 禂 - đảo | 禂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+8 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31106

UTF-8: E7A682

UTF-32: 7982

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: to pray; prayer

Pinyin: dǎo

Tiếng Nhật: トウ チュ

Quan Thoại: dǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tương [ jiāng ]

87BF, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hàn tương 螿)

Xem thêm:

时候
thì hậu

Xem thêm:

肺肺
bái bái
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó