Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+8 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31110

UTF-8: E7A686

UTF-32: 7986

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8185, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Xem thêm:

cù, mâu, mậu, mục [ jiū , liǎo , Miào , miù , móu , mù ]

7F2A, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: đan xen vào nhau

Xem thêm:

kiềm [ ]

59CF, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Quảng Cáo

tiếng việt