Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+9 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31115

UTF-8: E7A68B

UTF-32: 798B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Định nghĩa tiếng Anh: offer sacrifice; sacrifice

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン エン まつる

Tiếng Nhật (Kun): MATSURU

Tiếng Nhật (On): IN EN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

á [ yà ]

7A0F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (một loại lúa) ; 2. cây lúa đung đưa

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

7089, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: lò lửa

Xem thêm:

bạt [ bá , bó , quǎn ]

72AE, tổng 5 nét, bộ khuyển 犬 (+1 nét)

Nghĩa: đường chó đi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức