Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+9 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31118

UTF-8: E7A68E

UTF-32: 798E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: lucky, auspicious, good omen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn,zhēng

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI TADASHII

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quý [ jì ]

60B8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: sợ hãi, e ngại

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

8151, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: phủ tạng (lục phủ gồm có: 胃 trung y thượng chỉ vị; 膽,胆 đảm; 腸,肠 đại tràng; 腸,肠 tiểu tràng; 胱 bàng quang; 焦 tam tiêu)

Xem thêm:

sang, sáng [ chuāng , chuàng ]

5231, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Quảng Cáo

shop hải yến