Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+9 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31118

UTF-8: E7A68E

UTF-32: 798E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: lucky, auspicious, good omen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn,zhēng

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI TADASHII

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

棄置
khí trí

Xem thêm:

dĩ, trĩ, đà [ tuó , yǐ , zhì ]

9624, tổng 5 nét, bộ phụ 阜 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chỗ gập ghềnh ; 2. đà, quán tính

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê