Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 禵 - đề | 禵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+18 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31157

UTF-8: E7A6B5

UTF-32: 79B5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Tiếng Nhật: テイ ダイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ô, ư [ wū , yū , yú ]

65BC, tổng 8 nét, bộ phương 方 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ở, tại ; 2. vào lúc

Xem thêm:

朦朧
mông lung

Xem thêm:

蟠木
bàn mộc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng