Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34435

UTF-8: E89A83

UTF-32: 8683

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: larvae, grubs

Quan Thoại: xiǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiết, khế, kiết [ qì , qiè ]

6308, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xa cách ; 2. (xem: khiết đan 丹); văn tự để làm tin, hợp đồng

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt