Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+19 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 31159

UTF-8: E7A6B7

UTF-32: 79B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Pinyin: lèi

Tiếng Nhật: ルイ

Quan Thoại: lèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật [ yì ]

52AE, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Xem thêm:

hoắc [ hé , huò ]

85FF, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: lá dâu

Xem thêm:

đình [ tíng ]

8064, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh viêm tai (chảy nước vàng)

Quảng Cáo

đỗ thái nam