Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慴伏
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỳ [ kuí ]

8475, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: hoa quỳ

Xem thêm:

biên [ biān , biàn ]

7F16, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. sắp xếp, tổ chức ; 3. biên soạn, biên tập ; 4. đặt ra, bịa ra ; 5. sách, quyển, tập ; 6. phần (của một bộ sách)

Quảng Cáo

kính quận 9