Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秃 - ngốc | thốc | 秃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+2 nét) (lúa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31171

UTF-8: E7A783

UTF-32: 79C3

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tuk1

Định nghĩa tiếng Anh: bald

Pinyin:

Tiếng Nhật (Kun): HAGE HAGERU KAMURO

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tuk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

luỵ, lỗi [ lěi ]

8BD4, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lời phúng viếng ; 2. cầu cúng

Xem thêm:

祀器
tự khí

Xem thêm:

奸細
gian tế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng