
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+2 nét) (lúa)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 31171
UTF-8: E7A783
UTF-32: 79C3
Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ganaka Moggallàna - (Ganakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vương thị tượng kỳ 2 - (王氏像其二) | Nguyễn Du