Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+0 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29227

UTF-8: E788AB

UTF-32: 722B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau2

Định nghĩa tiếng Anh: radical 87

Tiếng Nhật: つめかんむり

Tiếng Nhật (Kun): TSUMEKANMURI TSUMEGASHIRA

Quan Thoại: zhǎo

Tiếng Việt: trảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trấn [ zhèn ]

9547, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh