
Thông tin ký tự
Bộ: trảo ⽖(+0 nét) (móng vuốt cầm thú)
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 29227
UTF-8: E788AB
UTF-32: 722B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: zaau2
Định nghĩa tiếng Anh: radical 87
Tiếng Nhật: つめかんむり
Tiếng Nhật (Kun): TSUMEKANMURI TSUMEGASHIRA
Quan Thoại: zhǎo
Tiếng Việt: trảo
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: