Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25812

UTF-8: E69394

UTF-32: 64D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: carry, bear, undertake

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dān,dàn,shàn

Tiếng Nhật: タン トン セン ゼン エン かつぐ になう

Tiếng Nhật (Kun): NINAU KATSUGU OU

Tiếng Nhật (On): TAN KETSU SEN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngỗ [ wǔ ]

4EF5, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: đối lập

Xem thêm:

募夫
mộ phu

Xem thêm:

phàm [ fán ]

51E2, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét), kỷ 几 (+1 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng