
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+5 nét) (lúa)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31198
UTF-8: E7A79E
UTF-32: 79DE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tổ Sơn đạo trung - (祖山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vương tử Bồ-đề - (Bodhirajàkumàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật