Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+4 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21015

UTF-8: E58897

UTF-32: 5217

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: a line; to arrange in order, classify

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liè,

Tiếng Nhật: レツ レイ つらねる

Tiếng Nhật (Kun): TSURANERU

Tiếng Nhật (On): RETSU REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liè

Âm thời Đường: liɛt

Tiếng Việt: liệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hách [ xì ]

8D69, tổng 13 nét, bộ xích 赤 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đỏ choét ; 2. núi trọc

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân