
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+5 nét) (lúa)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31199
UTF-8: E7A79F
UTF-32: 79DF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mahàli - (Mahàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tướng - (Lakkhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm: