Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秣 - mạt | 秣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31203

UTF-8: E7A7A3

UTF-32: 79E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut3

Định nghĩa tiếng Anh: fodder, horse feed; feed horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: マツ バイ バツ マイ マチ まぐさ まぐさかう

Tiếng Nhật (Kun): MAGUSA MAGUSAKAU

Tiếng Nhật (On): MATSU BATSU

Tiếng Hàn (Latinh): MAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: mɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xước [ chāo , chuò ]

7EF0, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thong thả ; 2. rộng rãi

Xem thêm:

đích [ dī , dí ]

93D1, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. mũi tên bịt sắt ; 2. nguyên tố điprosi, Dy

Xem thêm:

国力
quốc lực
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng