
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+7 nét) (lúa)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31244
UTF-8: E7A88C
UTF-32: 7A0C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 38: Ly Thế Gian - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn Đường dạ bạc - (山塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn Du