Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+7 nét) (lúa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31244

UTF-8: E7A88C

UTF-32: 7A0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: glutinous rice

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,shǔ

Tiếng Nhật: ショ ジョ

Tiếng Nhật (Kun): INE

Tiếng Nhật (On): TO ZU SHO JO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

canh [ gēng , jīng ]

79D4, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: lúa tám cánh ta

Xem thêm:

long [ ]

9E17, tổng 27 nét, bộ điểu 鳥 (+16 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi