Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+11 nét) (bầy tôi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33256

UTF-8: E887A8

UTF-32: 81E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam4

Định nghĩa tiếng Anh: draw near, approach; descend; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lín,lìn

Tiếng Nhật: リン のぞむ

Tiếng Nhật (Kun): NOZOMU

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIM

Quan Thoại: lín

Âm thời Đường: *lim

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khuê [ guī ]

7845, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngọc khuê ; 2. nguyên tố silic, Si

Xem thêm:

thuý, thuế [ cuì , qiāo , xiā ]

6BF3, tổng 12 nét, bộ mao 毛 (+8 nét)

Nghĩa: lông mao

Quảng Cáo

kính quận 6