Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+8 nét) (lúa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31252

UTF-8: E7A894

UTF-32: 7A14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nam5

Định nghĩa tiếng Anh: ripe grain; harvest; to know, be familiar with

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: rěn

Tiếng Nhật: ジン ネン ニン みのり とし みのる

Tiếng Nhật (Kun): MINORU TOSHI MINORI

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Tiếng Hàn (Latinh): IM YEM

Quan Thoại: rěn

Tiếng Việt: nậm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoa [ é ]

8B4C, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. làm bậy ; 2. sai, nhầm

Xem thêm:

oản, uyển [ wǎn ]

76CC, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: cái bát nhỏ

Quảng Cáo

viêm mũi đông y