Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40527

UTF-8: E9B98F

UTF-32: 9E4F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: fabulous bird of enormous size

Quan Thoại: péng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

để [ dǐ , tì ]

8A46, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. vu cáo

Xem thêm:

thát [ dá ]

9791, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thát đát 靼,靼)

Xem thêm:

sế [ chì ]

50BA, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: cản trở, ngăn cản

Quảng Cáo

mang kho ngon