Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+8 nét) (lúa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31260

UTF-8: E7A89C

UTF-32: 7A1C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: corner, edge, angle; square block

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: léng,lèng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ いつ かど

Tiếng Nhật (Kun): KADO ITSU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LUNG

Quan Thoại: léng

Âm thời Đường: ləng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiệt, kệ [ jié , kè , yà ]

78A3, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: hòn đá trơ trọi một mình

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng