Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30883

UTF-8: E7A2A3

UTF-32: 78A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: stone tablet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié,,

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ ゲイ カチ エチ ケイ カツ アツ いしぶみ

Tiếng Nhật (Kun): ISHIBUMI

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL KYEY

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: ghiæt ghiɛt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

74A1, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: viên ngọc bích nhỏ

Xem thêm:

nghiệt [ niè ]

5D72, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

cấp [ jí ]

7B08, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Nghĩa: hòm sách, tráp sách

Quảng Cáo

champa