
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+9 nét) (lúa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31270
UTF-8: E7A8A6
UTF-32: 7A26
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Điển Tôn - (Mahàgovinda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 15 - (蒼梧竹枝歌其十五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: