Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+1 nét) (to lớn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22826

UTF-8: E5A4AA

UTF-32: 592A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Định nghĩa tiếng Anh: very, too, much; big; extreme

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tài,

Tiếng Nhật: タイ タツ タチ ふとい ふとる はなはだ はなはだしい

Tiếng Nhật (Kun): FUTOI HANAHADA FUTORU

Tiếng Nhật (On): TA TAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tài

Âm thời Đường: *tɑ̀i

Tiếng Việt: thái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

959C, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Xem thêm:

các [ gé ]

95A3, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cái lầu

Xem thêm:

khu, ấu, ẩu [ kōu , ōu , qū ]

6BC6, tổng 15 nét, bộ thù 殳 (+11 nét)

Nghĩa: đánh nhau bằng gậy

Quảng Cáo

bánh canh khô