
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+9 nét) (lúa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31274
UTF-8: E7A8AA
UTF-32: 7A2A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh thừa tự Pháp - (Dhammadàyàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Jàliya - (Jàliya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn DuXem thêm: