Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34205

UTF-8: E8969D

UTF-32: 859D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhān

Tiếng Nhật: セン タン

Tiếng Nhật (On): SEN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: zhān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ méi ]

7338, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

6E45, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: luộc tơ sống

Quảng Cáo

trang quynh