Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31287

UTF-8: E7A8B7

UTF-32: 7A37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: god of cereals; minister of agriculture

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ショク シキ きび

Tiếng Nhật (Kun): KIBI

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CIK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tziək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảo [ sǎo , sào ]

57FD, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quét ; 2. cái chổi

Xem thêm:

cam, hạm [ gān , hàn ]

6CD4, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: nước vo gạo

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa