Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31287

UTF-8: E7A8B7

UTF-32: 7A37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: god of cereals; minister of agriculture

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ショク シキ きび

Tiếng Nhật (Kun): KIBI

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CIK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tziək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tang, táng [ sāng , sàng , zàng ]

585F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đánh mất, rơi mất, làm mất ; 2. lễ tang

Xem thêm:

chí, khánh, khinh [ qīng ]

8EFD, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1