Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穀道
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dịch [ ]

57BC, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

tảm [ sān , sǎn ]

7CC1, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Xem thêm:

容顏
dong nhan

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân