Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皤

皤

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+12 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30372

UTF-8: E79AA4

UTF-32: 76A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po4

Định nghĩa tiếng Anh: white, grey; corpulent

Tiếng Hàn (Hangul): 파:1N

Pinyin: pó,pán

Tiếng Nhật: ハ バ ハン バン しろい

Tiếng Nhật (On): HA BA HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: pó

Âm thời Đường: bhɑ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9096, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè