Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39998

UTF-8: E9B0BE

UTF-32: 9C3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: swimming bladder of fish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biào

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ うきぶくろ ふえ

Tiếng Nhật (Kun): UKIBUKURO

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6C4C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

8A4F, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng