Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39998

UTF-8: E9B0BE

UTF-32: 9C3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu5

Định nghĩa tiếng Anh: swimming bladder of fish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biào

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ うきぶくろ ふえ

Tiếng Nhật (Kun): UKIBUKURO

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ý [ yì ]

9571, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: nguyên tố ytebi, Yb

Xem thêm:

cái, khái [ ]

6461, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

linh [ ]

6FAA, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Quảng Cáo

dân tộc jrai