Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31306

UTF-8: E7A98A

UTF-32: 7A4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei3

Định nghĩa tiếng Anh: plough deep; sown slowly

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cấy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng [ tóng , tòng ]

4EDD, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: cùng nhau

Xem thêm:

duy, lữu [ liǔ ]

7F80, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+14 nét)

Nghĩa: cái đăng, cái nơm, cái đó

Xem thêm:

khuynh [ qīng ]

50BE, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng ; 2. đè úp ; 3. dốc hết

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng