Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20670

UTF-8: E582BE

UTF-32: 50BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king1

Định nghĩa tiếng Anh: upset, pour out, overflow

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qīng,qǐng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ かたむく かたむける

Tiếng Nhật (Kun): KATAMUKU KATAMUKERU KUTSUGAESU

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qīng

Âm thời Đường: *kiuɛng kiuɛng

Tiếng Việt: khuynh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

á [ yà ]

5A05, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: anh em rể

Xem thêm:

địch [ dí ]

8FEA, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tới, đến ; 2. dẫn dắt

Xem thêm:

[ chuò ]

78ED, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary