Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 積蓄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duật, uất [ yù ]

71CF, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: ánh lửa

Xem thêm:

lạc, lịch [ lì , luò , yuè ]

8E92, tổng 22 nét, bộ túc 足 (+15 nét)

Nghĩa: cựa, cử động

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo , ào ]

9A9C, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: con ngựa bất kham

Quảng Cáo

hạt kê