Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31310

UTF-8: E7A98E

UTF-32: 7A4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing6

Định nghĩa tiếng Anh: rice tassel; sharp point; clever

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǐng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): HOSAKI

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yǐng

Âm thời Đường: iuɛ̌ng

Tiếng Việt: dĩnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tưu [ zhé , zōu ]

966C, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: góc, xó

Xem thêm:

歆慕
hâm mộ

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng