Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穗

穗

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+12 nét) (lúa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31319

UTF-8: E7A997

UTF-32: 7A57

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: ear of grain; tassel; Guangzhou

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ ズイ ほ

Tiếng Nhật (Kun): HO

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, oa, ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C59, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

cương [ gāng ]

5188, tổng 4 nét, bộ quynh 冂 (+2 nét)

Nghĩa: sườn núi

Quảng Cáo

tháo lắp tủ