
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+12 nét) (lúa)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 31325
UTF-8: E7A99D
UTF-32: 7A5D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Màgandiya - (Màgandiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Subha (Tu-bà) - (Subha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 10 - (蒼梧竹枝歌其十) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: