Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穝

穝

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+12 nét) (lúa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31325

UTF-8: E7A99D

UTF-32: 7A5D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Tiếng Nhật: さい

Tiếng Nhật (Kun): SAI

Tiếng Nhật (On): SAI

Quan Thoại: zui

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

馣馤
am ái

Xem thêm:

[ ]

8321, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

tư [ sī ]

79C1, tổng 7 nét, bộ hoà 禾 (+2 nét)

Nghĩa: riêng, việc riêng, của riêng

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt