
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+13 nét) (lúa)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 31328
UTF-8: E7A9A0
UTF-32: 7A60
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ưu-đàm-bà-la sư tử hống - (Udumbarikà-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hán Dương vãn diểu - (漢陽晚眺) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: