Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33909

UTF-8: E891B5

UTF-32: 8475

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: sunflower; measure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: あおい

Tiếng Nhật (Kun): AOI

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Âm thời Đường: ghui

Tiếng Việt: quỳ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thư, trở [ jǔ , zhā ]

9F5F, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: trở ngữ 齬,龉)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai