Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穨 - đôi | đồi | 穨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+14 nét) (lúa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31336

UTF-8: E7A9A8

UTF-32: 7A68

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi4

Định nghĩa tiếng Anh: ruined, decayed; to disintegrate

Pinyin: tuí

Tiếng Nhật: タイ デイ くずれる

Quan Thoại: tuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

出征
xuất chinh

Xem thêm:

đao [ dāo ]

8220, tổng 8 nét, bộ chu 舟 (+2 nét)

Nghĩa: thuyền nhỏ có hình con dao

Xem thêm:

側身
trắc thân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây