Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31648

UTF-8: E7AEA0

UTF-32: 7BA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: horse whip; flog

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuí,zhuī

Tiếng Nhật: ズイ ツイ スイ むち

Tiếng Nhật (Kun): TAKE

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: chuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

吆吆
yêu yêu

Xem thêm:

hốt, ốt [ hū ]

6DF4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hốt dục 浴)

Quảng Cáo

bán măng khô