Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+2 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31350

UTF-8: E7A9B6

UTF-32: 7A76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: examine, investigate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiū,jiù

Tiếng Nhật: キュウ きわめる きわまる

Tiếng Nhật (Kun): KIWAMERU KIWAMARU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiū

Tiếng Việt: cứu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoãn, hoản [ huǎn , huàn ]

7746, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

hoảng [ ]

9ECB, tổng 17 nét, bộ hoàng 黃 (+6 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt